Bản dịch của từ Evade chaos trong tiếng Việt

Evade chaos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evade chaos(Noun)

ɪvˈeɪd cˈaʊz
ɪˈveɪd ˈtʃaʊz
01

Một tình huống mà trật tự dự kiến bị phá vỡ gây ra hoang mang hoặc mất kiểm soát.

A situation where the expected order is disrupted, leading to confusion or chaos.

一种打破常规、造成混乱或失控的局面。

Ví dụ
02

Tình trạng cực kỳ lộn xộn hoặc rối loạn, hoàn toàn thiếu tổ chức hoặc trật tự

A state of complete chaos or disarray, lacking organization or order

这是一种完全混乱或杂乱无章的状态,没有条理或秩序。

Ví dụ
03

Khó có thể duy trì hoạt động bình thường do hoàn cảnh quá sức chịu đựng

The inability to maintain normal functioning due to overwhelming circumstances.

因为压力过大而导致无法正常工作或生活的状态

Ví dụ