Anh - Việt

Bản dịch của từ Evaporates trong tiếng Việt

evaporates

NounVerb

evaporates (Noun)

AI

Nghĩa 01

Quá trình bốc hơi; sự chuyển đổi một chất từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí.

The process of vaporizing the conversion of a substance from the liquid to the gaseous state.

Ví dụ
Nước bay hơi nhanh trong thời tiết nóng, ảnh hưởng đến các buổi gặp mặt ngoài trời.Water evaporates quickly in hot weather, affecting social gatherings outdoors.
Các sự kiện xã hội không xảy ra khi nước bay hơi quá nhanh.Social events do not happen when the water evaporates too fast.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động bốc hơi một thứ gì đó.

The act of evaporating something.

Ví dụ
Mặt trời làm bay hơi nước từ hồ mỗi mùa hè vào tháng Bảy.The sun evaporates water from the lake every summer in July.
Nhiệt độ không làm tan chảy băng nhanh chóng trong tháng mùa đông.The heat does not evaporate the ice quickly in winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

evaporates (Verb)

/ivˈæpɚeɪts/
/ɪvˈæpɚeɪts/
AI

Nghĩa 01

Biến mất hoặc biến mất.

To disappear or vanish.

Ví dụ
Trên mạng xã hội, quyền riêng tư thường biến mất nhanh chóng sau khi chia sẻ thông tin cá nhân.In social media, privacy often evaporates quickly after sharing personal details.
Sự tin tưởng xã hội không biến mất; nó cần nỗ lực liên tục để duy trì.Social trust does not evaporate; it requires consistent effort to maintain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khiến cho biến mất dần dần.

To cause to disappear gradually.

Ví dụ
Sự căng thẳng trong phòng biến mất sau cuộc thảo luận tích cực.The tension in the room evaporates after the positive discussion.
Thái độ tiêu cực không biến mất nhanh chóng trong các tương tác xã hội.Negative attitudes do not evaporate quickly during social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chuyển từ thể lỏng sang thể hơi.

To turn from a liquid into vapor.

Ví dụ
Nước bay hơi nhanh trong thời tiết nóng, như vào mùa hè.Water evaporates quickly in hot weather, like during the summer.
Các tương tác xã hội không biến mất; chúng cần nỗ lực để duy trì.Social interactions do not evaporate; they require effort to maintain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của evaporates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

evaporate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

evaporated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

evaporated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

evaporates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

evaporating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh