evaporates
evaporates (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình bốc hơi; sự chuyển đổi một chất từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí.
The process of vaporizing the conversion of a substance from the liquid to the gaseous state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động bốc hơi một thứ gì đó.
The act of evaporating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
evaporates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evaporates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evaporate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evaporated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evaporated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evaporates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evaporating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Evaporates" là động từ chỉ quá trình chuyển thể chất lỏng thành hơi khi nhiệt độ tăng hoặc áp suất giảm. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ khoa học đến đời sống hàng ngày. Ở tiếng Anh Mỹ, "evaporates" thường được phát âm là /ɪˈvæpəreɪts/, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhưng không có sự khác biệt rõ rệt trong viết hoặc nghĩa. Thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực như vật lý và hóa học, liên quan đến chu trình nước và các ứng dụng công nghiệp.