Bản dịch của từ Everlasting shine trong tiếng Việt

Everlasting shine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everlasting shine(Noun)

ˈɛvəlˌɑːstɪŋ ʃˈaɪn
ˈɛvɝˌɫæstɪŋ ˈʃaɪn
01

Dấu hiệu của điều gì đó sẽ tiếp diễn lâu dài trong tương lai.

Indication of something that continues long into the future

Ví dụ
02

Một phẩm chất có thể tồn tại mãi mãi mà không bị phai mờ hay giảm sút.

A quality of lasting forever without fading or diminishing

Ví dụ
03

Ánh sáng rực rỡ luôn sáng và không bao giờ tắt

Bright light that is constant and does not extinguish

Ví dụ