Bản dịch của từ Exact allegations trong tiếng Việt

Exact allegations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exact allegations(Noun)

ˈɛksækt ˌælɪɡˈeɪʃənz
ˈɛkˌsækt ˌæɫəˈɡeɪʃənz
01

Một lời kết luận thiếu bằng chứng cho rằng ai đó đã làm điều sai trái.

A statement is issued without any evidence that someone did something wrong.

没有依据的指控,声称某人做了错事

Ví dụ
02

Hành động cáo buộc, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý

Accusations, especially within the legal context.

在法律环境中,指的是指控的行为,尤其是在法律程序中提出某项指控的行为。

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì trái pháp luật hoặc sai trái, thường được trình bày một cách chính thức.

A statement or assertion that someone has committed an illegal or wrongful act, usually made officially.

这是一种正式声明,指控某人做了非法或不正当的事情。

Ví dụ