ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exact allegations
Một tuyên bố không có bằng chứng rằng ai đó đã làm điều sai trái
A statement is issued without any proof that someone has done something wrong.
未經證實指控他人有錯
Hành động cáo buộc, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý
Accusation actions, especially within the legal context.
在法律语境中指指控或指控行为
Một cáo buộc hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó trái luật hoặc sai trái, thường được đưa ra một cách chính thức.
A statement or assertion that someone has done something illegal or wrong, usually made formally.
正式提出的关于某人做了非法或不当行为的指控或声明