Bản dịch của từ Exception trong tiếng Việt

Exception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exception(Noun)

ɛksˈɛpʃən
ˌɛkˈsɛpʃən
01

Một hành động loại trừ; sự loại bỏ.

An act of excepting exclusion

Ví dụ
02

Một tình huống không điển hình; một trường hợp bất thường.

A situation that is not typical an abnormal case

Ví dụ
03

Một người hoặc vật bị loại trừ khỏi một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc.

A person or thing that is excluded from a general statement or does not follow a rule

Ví dụ