ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exception
Một hành động loại trừ; sự loại bỏ.
An act of excepting exclusion
Một tình huống không điển hình; một trường hợp bất thường.
A situation that is not typical an abnormal case
Một người hoặc vật bị loại trừ khỏi một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc.
A person or thing that is excluded from a general statement or does not follow a rule