Bản dịch của từ Exchanges on stagnation trong tiếng Việt
Exchanges on stagnation
Noun [U/C]

Exchanges on stagnation(Noun)
ˈɛkstʃeɪndʒɪz ˈɒn stæɡnˈeɪʃən
ˈɛksˌtʃeɪndʒɪz ˈɑn ˌstæɡˈneɪʃən
01
Một ví dụ về việc trao đổi cái này lấy cái khác.
An instance of exchanging one thing for another
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu chợ hoặc khu vực nơi hàng hóa được giao dịch.
A marketplace or area where goods are traded
Ví dụ
