Bản dịch của từ Excision trong tiếng Việt
Excision
Noun

Excision (Noun)
ɛksˈɪʒən
ˌɛkˈsɪʒən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quá trình xóa bỏ hoặc loại bỏ một điều gì đó không mong muốn.
The process of deleting or removing something undesirable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
