Bản dịch của từ Exclusive content trong tiếng Việt
Exclusive content
Noun [U/C]

Exclusive content(Noun)
ɛksklˈuːsɪv kˈɒntənt
ɛkˈskɫusɪv ˈkɑntənt
01
Các sản phẩm kỹ thuật số hoặc vật lý chỉ dành riêng cho người đăng ký hoặc thành viên của một nền tảng hoặc dịch vụ cụ thể
Digital or physical products are only available to registered users or members of a particular platform or service.
Chỉ những người đăng ký hoặc thành viên của một nền tảng hoặc dịch vụ cụ thể mới có thể truy cập các sản phẩm kỹ thuật số hoặc vật lý.
Ví dụ
Ví dụ
