Bản dịch của từ Exclusive content trong tiếng Việt

Exclusive content

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive content(Noun)

ɛksklˈuːsɪv kˈɒntənt
ɛkˈskɫusɪv ˈkɑntənt
01

Các sản phẩm kỹ thuật số hoặc vật lý chỉ dành riêng cho người đăng ký hoặc thành viên của một nền tảng hoặc dịch vụ cụ thể

Digital or physical products are only available to registered users or members of a particular platform or service.

Chỉ những người đăng ký hoặc thành viên của một nền tảng hoặc dịch vụ cụ thể mới có thể truy cập các sản phẩm kỹ thuật số hoặc vật lý.

Ví dụ
02

Nội dung chỉ dành riêng cho một nhóm người nhất định

The content is only available to a specific group of people.

内容仅对特定群体开放。

Ví dụ
03

Tài liệu như bài viết, video hoặc âm nhạc không dành cho công chúng rộng rãi

Materials like articles, videos, or music that the general public cannot access.

这些资料,例如文章、视频或音乐,并非公众可以轻易接触到的内容。

Ví dụ