Bản dịch của từ Exhibited spaghetti trong tiếng Việt

Exhibited spaghetti

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibited spaghetti(Noun)

ɛɡzˈɪbɪtɪd spæɡˈɛti
ˌɛksˈhɪbətɪd spɑˈɡɛti
01

Một khối dài, nhớt nháp, chẳng hạn như sợi chỉ hay tóc.

A long stringy mass eg of yarn or hair

Ví dụ
02

Món ăn của Ý được làm bằng cách luộc mì spaghetti và phục vụ với nhiều loại sốt khác nhau.

An Italian dish made by boiling spaghetti and serving it with various sauces

Ví dụ
03

Một loại mì có hình dạng như những sợi dài mỏng.

A type of pasta shaped like long thin strands

Ví dụ