Bản dịch của từ Existing writings trong tiếng Việt

Existing writings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Existing writings(Noun)

ɛɡzˈɪstɪŋ rˈaɪtɪŋz
ˈɛksɪstɪŋ ˈraɪtɪŋz
01

Một tác phẩm viết, đặc biệt là một tác phẩm có giá trị văn học đáng kể.

A written work especially one of significant literary merit

Ví dụ
02

Bất kỳ tài liệu hoặc hồ sơ nào được ghi chép.

Any written documentation or record

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập các bài viết, tiểu luận hoặc những văn bản khác phản ánh một chủ đề cụ thể.

A collection of articles essays or other texts that reflect a particular subject

Ví dụ