Bản dịch của từ Exotic dish trong tiếng Việt

Exotic dish

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exotic dish(Phrase)

ɛɡzˈɒtɪk dˈɪʃ
ˈɛksətɪk ˈdɪʃ
01

Một món ăn không bình thường hoặc khác lạ, thường đến từ ẩm thực nước ngoài.

A dish that is unusual or different often from a foreign cuisine

Ví dụ
02

Thường đề cập đến thực phẩm được coi là hiếm hoặc chất lượng cao.

Typically refers to food that is considered rare or highquality

Ví dụ
03

Có thể ám chỉ những hương vị độc đáo hoặc hấp dẫn mà không phổ biến trong ẩm thực địa phương.

Can imply unique or appealing flavors that are not common in local cuisine

Ví dụ