Bản dịch của từ Expanding fact trong tiếng Việt

Expanding fact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanding fact(Noun)

ɛkspˈændɪŋ fˈækt
ˈɛkˈspændɪŋ ˈfækt
01

Một ví dụ hoặc thông tin nào đó hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc lập luận.

An example or a piece of information that supports a claim or argument

Ví dụ
02

Quá trình tăng kích thước, thể tích, số lượng hoặc phạm vi.

The process of increasing in size volume quantity or scope

Ví dụ
03

Một tuyên bố có thể được xác minh là đúng với bằng chứng.

A statement that can be verified to be true with evidence

Ví dụ