Bản dịch của từ Expanding fact trong tiếng Việt
Expanding fact
Noun [U/C]

Expanding fact(Noun)
ɛkspˈændɪŋ fˈækt
ˈɛkˈspændɪŋ ˈfækt
01
Một ví dụ hoặc thông tin nào đó hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc lập luận.
An example or a piece of information that supports a claim or argument
Ví dụ
02
Quá trình tăng kích thước, thể tích, số lượng hoặc phạm vi.
The process of increasing in size volume quantity or scope
Ví dụ
