Bản dịch của từ Expired object trong tiếng Việt

Expired object

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expired object(Noun)

ˈɛkspaɪəd ˈɒbdʒɛkt
ˈɛkˈspaɪɝd ˈɑbˌdʒɛkt
01

Một sản phẩm không còn sử dụng được hoặc không an toàn sau một ngày nhất định.

A product that is no longer usable or safe after a certain date

Ví dụ
02

Một vật thể đã đến hạn sử dụng.

An object that has reached its expiration date

Ví dụ
03

Một văn bản pháp lý hoặc thỏa thuận không còn hiệu lực do thời gian trôi qua.

A legal document or agreement that is no longer valid due to the passage of time

Ví dụ