Bản dịch của từ Export guarantee trong tiếng Việt
Export guarantee
Noun [U/C]

Export guarantee(Noun)
ˈɛkspɔːt ɡˌærɑːntˈiː
ˈɛkˌspɔrt ˈɡwɑrənˈti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chương trình nhằm hỗ trợ các nhà xuất khẩu bằng cách cung cấp bảo đảm chống lại việc không thanh toán.
A program aimed at supporting exporters by providing guarantees against nonpayment
Ví dụ
