Bản dịch của từ Exposé trong tiếng Việt
Exposé

Exposé(Noun)
Một bài viết báo điều tra công khai những sự thật bị che giấu, thường tiết lộ những bê bối, tham nhũng hoặc hành vi sai trái của cá nhân, tổ chức; mục đích là đưa thông tin nhạy cảm ra ánh sáng.
A publication of investigative journalism that reveals hidden and often scandalous truths.
揭露丑闻的调查性报道
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bài trình bày hoặc bài tường thuật chính thức, thường dùng để giải thích, phô bày hoặc trình bày chi tiết về một vấn đề.
A formal recital or exposition.
正式的陈述或展示
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Exposé (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Exposé | Exposés |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "exposé" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "tiết lộ" hoặc "phơi bày", thường được sử dụng để chỉ việc công khai các thông tin quan trọng, đặc biệt liên quan đến các vấn đề tiêu cực. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để ám chỉ các bài báo hoặc tài liệu phản ánh những sự thật bị ẩn giấu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, âm thanh của từ có thể thay đổi nhẹ trong phát âm.
Từ "exposé" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ động từ "exposer" có nghĩa là "phơi bày". Từ này được hình thành từ gốc Latin "exponere", gồm tiền tố "ex-" (ra ngoài) và "ponere" (đặt, đặt xuống). Lịch sử sử dụng từ "exposé" liên quan đến việc phơi bày thông tin hoặc sự thật về một vấn đề nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, nhằm chiếu sáng và chỉ trích. Hiện nay, từ này thường được dùng để chỉ một bài viết hoặc báo cáo có tính chất tiết lộ.
Từ "exposé" xuất hiện thường xuyên trong phần viết và nói của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh trình bày thông tin và luận chứng. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các bài báo chí và tài liệu học thuật liên quan đến điều tra hoặc phân tích xã hội. Ngoài ra, "exposé" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các vấn đề đạo đức hoặc công lý, diễn tả một sự phơi bày thông tin gây tranh cãi.
Từ "exposé" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "tiết lộ" hoặc "phơi bày", thường được sử dụng để chỉ việc công khai các thông tin quan trọng, đặc biệt liên quan đến các vấn đề tiêu cực. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để ám chỉ các bài báo hoặc tài liệu phản ánh những sự thật bị ẩn giấu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, âm thanh của từ có thể thay đổi nhẹ trong phát âm.
Từ "exposé" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ động từ "exposer" có nghĩa là "phơi bày". Từ này được hình thành từ gốc Latin "exponere", gồm tiền tố "ex-" (ra ngoài) và "ponere" (đặt, đặt xuống). Lịch sử sử dụng từ "exposé" liên quan đến việc phơi bày thông tin hoặc sự thật về một vấn đề nào đó, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, nhằm chiếu sáng và chỉ trích. Hiện nay, từ này thường được dùng để chỉ một bài viết hoặc báo cáo có tính chất tiết lộ.
Từ "exposé" xuất hiện thường xuyên trong phần viết và nói của IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh trình bày thông tin và luận chứng. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các bài báo chí và tài liệu học thuật liên quan đến điều tra hoặc phân tích xã hội. Ngoài ra, "exposé" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các vấn đề đạo đức hoặc công lý, diễn tả một sự phơi bày thông tin gây tranh cãi.
