Bản dịch của từ Exposé trong tiếng Việt

Exposé

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposé(Noun)

ɨkspˈoʊz
ɨkspˈoʊz
01

Một bài viết báo điều tra công khai những sự thật bị che giấu, thường tiết lộ những bê bối, tham nhũng hoặc hành vi sai trái của cá nhân, tổ chức; mục đích là đưa thông tin nhạy cảm ra ánh sáng.

A publication of investigative journalism that reveals hidden and often scandalous truths.

揭露丑闻的调查性报道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động phơi bày, vạch trần ai hoặc điều gì đó; làm cho một hành vi xấu, đáng xấu hổ hoặc bí mật bị lộ ra công chúng.

The act of exposing somebody or something; a shameful showing up.

揭露

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bài trình bày hoặc bài tường thuật chính thức, thường dùng để giải thích, phô bày hoặc trình bày chi tiết về một vấn đề.

A formal recital or exposition.

正式的陈述或展示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Exposé (Noun)

SingularPlural

Exposé

Exposés

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh