Bản dịch của từ Express terms trong tiếng Việt

Express terms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Express terms(Noun)

ˈɛksprəs tˈɜːmz
ˈɛksˌprɛs ˈtɝmz
01

Các từ ngữ cụ thể được sử dụng trong hợp đồng để phác thảo thỏa thuận giữa các bên.

The specific words used in a contract to outline the agreement between parties

Ví dụ
02

Các thuật ngữ được diễn đạt rõ ràng nhằm truyền đạt một ý nghĩa cụ thể trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Terms that are distinctly articulated to convey a particular meaning in legal or formal contexts

Ví dụ
03

Các điều kiện được nêu trong hợp đồng mô tả nghĩa vụ của các bên liên quan.

Conditions set forth in an agreement that detail the obligations of the parties involved

Ví dụ