Bản dịch của từ Express terms trong tiếng Việt
Express terms
Noun [U/C]

Express terms(Noun)
ˈɛksprəs tˈɜːmz
ˈɛksˌprɛs ˈtɝmz
Ví dụ
02
Các thuật ngữ được diễn đạt rõ ràng nhằm truyền đạt một ý nghĩa cụ thể trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Terms that are distinctly articulated to convey a particular meaning in legal or formal contexts
Ví dụ
