Anh - Việt
expresses
Verb
expresses (Verb)
/ɛksprˈɛsɪz/
/ˈɛksˌprɛsɪz/
AI
Ví dụ
Maria bày tỏ lo ngại về áp lực từ mạng xã hội trong bài thi nói IELTS.Maria expresses concern about social media pressure in her IELTS speaking test.
Anh ấy không bao giờ thể hiện sự ủng hộ đối với chính sách xã hội đó trong bài luận IELTS.He never expresses support for the social policy in IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để chỉ ra hoặc tiết lộ một đặc điểm hoặc tính chất nào đó
To indicate or reveal a certain quality or characteristic
Ví dụ
Maya thể hiện sự đồng cảm với người tị nạn trong phần nói IELTS của mình.Maya expresses empathy toward refugees in her IELTS speaking response.
Tom không bao giờ bộc lộ sự tôn trọng với những người hàng xóm lớn tuổi trong bài luận xã hội.Tom never expresses respect for elderly neighbors in his social essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya bày tỏ lo ngại về chứng nghiện mạng xã hội trong bài nói IELTS.Maya expresses concern about social media addiction in her IELTS speech.
Daniel không bao giờ thể hiện sự ủng hộ việc cấm điện thoại ở trường trong các cuộc thảo luận.Daniel never expresses support for banning phones at school in discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa