ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Extensive aspect
Một yếu tố của một đối tượng được đặc trưng bởi kích thước lớn hoặc tầm quan trọng lớn.
An element of an object characterized by a large size or great importance
Phạm vi rộng lớn hoặc bao quát toàn diện
A large extent or reach comprehensive coverage or range
Chất lượng hoặc trạng thái của việc rộng lớn
The quality or state of being extensive