Bản dịch của từ Extensive aspect trong tiếng Việt

Extensive aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extensive aspect(Noun)

ɛkstˈɛnsɪv ˈeɪspɛkt
ɛkˈstɛnsɪv ˈæsˌpɛkt
01

Một yếu tố của một đối tượng được đặc trưng bởi kích thước lớn hoặc tầm quan trọng lớn.

An element of an object characterized by a large size or great importance

Ví dụ
02

Phạm vi rộng lớn hoặc bao quát toàn diện

A large extent or reach comprehensive coverage or range

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc trạng thái của việc rộng lớn

The quality or state of being extensive

Ví dụ