Bản dịch của từ Extermination camp trong tiếng Việt

Extermination camp

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extermination camp(Idiom)

01

Một cơ sở được sử dụng để giết người hàng loạt, đặc biệt là trong bối cảnh Holocaust.

A facility used for the mass murder of people particularly in the context of the Holocaust.

一个用作大规模屠杀的场所,尤其是在大屠杀背景下。

Ví dụ
02

Một trại nơi các cá nhân, thường là từ các nhóm cụ thể, bị giết một cách có hệ thống, đặc biệt là những người trong Thế chiến thứ hai.

A camp where individuals often from specific groups are systematically killed especially those during World War II.

这是一个集中营,通常是针对特定群体进行系统性屠杀的场所,尤其是在二战期间发生的悲剧。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh