Bản dịch của từ Holocaust trong tiếng Việt

Holocaust

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holocaust(Noun)

hˈɑləkɔst
hˈɑləkɑst
01

Sự tàn phá hoặc thảm sát quy mô lớn, thường do lửa hoặc chiến tranh hạt nhân gây ra; chỉ tình trạng hủy diệt hàng loạt và số người bị giết rất nhiều.

Destruction or slaughter on a mass scale especially caused by fire or nuclear war.

大屠杀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật tế lễ của người Do Thái được thiêu rụi hoàn toàn trên bàn thờ (tế phẩm bị đốt hết thành tro như một hiến lễ).

A Jewish sacrificial offering which was burnt completely on an altar.

完全焚烧的祭品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ