Anh - Việt

Bản dịch của từ External threat trong tiếng Việt

external threat

Noun

external threat (Noun)

/ˈɨkstɝnəl θɹˈɛt/
/ˈɨkstɝnəl θɹˈɛt/
AI

Nghĩa 01

Một nguy cơ hoặc rủi ro phát sinh bên ngoài một hệ thống hoặc tổ chức.

A danger or risk that originates outside a system or organization.

Ví dụ
Các cuộc tấn công mạng là một mối nguy bên ngoài nghiêm trọng đối với các nền tảng mạng xã hội.Cyber attacks are a serious external threat to social media platforms.
Chính phủ không phớt lờ mối đe dọa từ các tin tặc nước ngoài.The government did not ignore the external threat from foreign hackers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thực thể hoặc tình huống gây hại hoặc thiệt hại từ một nguồn bên ngoài.

An entity or situation that poses harm or damage from a foreign or outside source.

Ví dụ
Các cuộc tấn công mạng là một mối đe dọa bên ngoài nghiêm trọng đối với mạng xã hội ngày nay.Cyber attacks are a serious external threat to social networks today.
Chính phủ không thể bỏ qua những mối đe dọa từ bên ngoài ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội.Governments cannot ignore external threats affecting social stability.

Nghĩa 03

Tiềm năng cho các hành động đối kháng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của một tổ chức hoặc hệ thống.

The potential for adversarial actions that could impact the stability of an organization or system.

Ví dụ
Các mối đe dọa bên ngoài như các cuộc tấn công mạng có thể làm gián đoạn mạng xã hội nhanh chóng.External threats like cyber attacks can disrupt social networks quickly.
Các nhóm xã hội không phớt lờ các mối đe dọa bên ngoài từ cộng đồng thù địch.Social groups do not ignore external threats from hostile communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh