Bản dịch của từ External threat trong tiếng Việt
External threat

External threat(Noun)
Mối nguy hiểm hoặc rủi ro bắt nguồn từ bên ngoài hệ thống hoặc tổ chức.
An external hazard or risk that arises outside a system or organization.
这是指系统或组织之外可能出现的威胁或风险。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"External threat" chỉ mối đe dọa xuất phát từ bên ngoài một tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh hoặc sự ổn định của chủ thể đó. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh quốc gia và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và có ý nghĩa tương đồng, nhưng trong ngữ cảnh khác biệt có thể dẫn đến một số khác biệt nhỏ về cách hiểu và ứng dụng tùy theo văn hóa và môi trường chính trị.
"External threat" chỉ mối đe dọa xuất phát từ bên ngoài một tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh hoặc sự ổn định của chủ thể đó. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh quốc gia và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và có ý nghĩa tương đồng, nhưng trong ngữ cảnh khác biệt có thể dẫn đến một số khác biệt nhỏ về cách hiểu và ứng dụng tùy theo văn hóa và môi trường chính trị.
