Bản dịch của từ External world trong tiếng Việt

External world

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External world(Noun)

ˈɨkstɝnəl wɝˈld
ˈɨkstɝnəl wɝˈld
01

Thế giới vật chất bên ngoài tâm trí hoặc ý thức của con người, không bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ hay cảm xúc bên trong.

The external physical world outside a person's mind or consciousness is unaffected by their thoughts or emotions.

外在的物理世界,是指不受内心思想或情感影响的那一部分现实。

Ví dụ
02

Thực tại hoặc trải nghiệm theo cảm nhận của một cá nhân, đối lập với những suy nghĩ hay cảm xúc nội tâm của người đó.

Reality or experience that is perceived from a personal perspective, as opposed to inner thoughts or feelings.

这指的是以个人视角对事实或经历的理解,与内心的思想或情感相对立。

Ví dụ
03

Thuật ngữ triết học chỉ môi trường hoặc bối cảnh bên ngoài bản thân, trái ngược với trải nghiệm ý thức nội tại.

A philosophical term refers to the external environment or context outside the inherent nature, contrasting with the inner experiences of consciousness.

这个哲学术语指的是与意识的内在体验相对的外部环境或背景。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh