Bản dịch của từ External world trong tiếng Việt
External world

External world(Noun)
Thực tế hoặc trải nghiệm được nhận thức từ góc độ cá nhân, đối lập với những suy nghĩ hoặc cảm xúc bên trong.
The reality or experience as perceived from an individual perspective, contrasting with one's inner thoughts or feelings.
Một thuật ngữ triết học chỉ môi trường hoặc bối cảnh bên ngoài bản thể trái ngược với trải nghiệm nội tâm của ý thức.
A philosophical term referring to the environment or context outside the self in contrast to the internal experience of consciousness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "external world" chỉ đến môi trường bên ngoài mà con người hoặc một thực thể tương tác, tách biệt với thế giới nội tâm hoặc thế giới nội tại của bản thân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học và các lĩnh vực khoa học xã hội để mô tả các yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc nghĩa; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo từng lĩnh vực nghiên cứu.
Khái niệm "external world" chỉ đến môi trường bên ngoài mà con người hoặc một thực thể tương tác, tách biệt với thế giới nội tâm hoặc thế giới nội tại của bản thân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học và các lĩnh vực khoa học xã hội để mô tả các yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi. Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc nghĩa; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo từng lĩnh vực nghiên cứu.
