Bản dịch của từ Extravagant remuneration trong tiếng Việt

Extravagant remuneration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extravagant remuneration(Noun)

ɛkstrˈævəɡənt rɪmjˌuːnərˈeɪʃən
ɛkˈstrævəɡənt ˌrɛmjunɝˈeɪʃən
01

Một khoản tiền được trả cho công việc hoặc dịch vụ.

A sum of money paid for work or a service

Ví dụ
02

Quá trình chi trả cho nhân viên hoặc nhà thầu dựa trên hiệu suất làm việc của họ.

The process of providing payment to an employee or a contractor for their performance

Ví dụ
03

Hành động bồi thường cho ai đó vì công việc hoặc dịch vụ của họ.

The act of compensating someone for their work or services payment

Ví dụ