Bản dịch của từ Extreme level trong tiếng Việt
Extreme level
Noun [U/C]

Extreme level(Noun)
ɛkstrˈiːm lˈɛvəl
ˈɛkˈstrim ˈɫɛvəɫ
Ví dụ
03
Mức độ cao nhất hoặc thấp nhất của một phẩm chất hoặc đặc điểm.
The highest or lowest degree of a quality or characteristic
Ví dụ
