Bản dịch của từ Extreme weather events trong tiếng Việt
Extreme weather events
Noun [U/C]

Extreme weather events(Noun)
ɛkstrˈiːm wˈɛðɐ ɪvˈɛnts
ˈɛkˈstrim ˈwɛðɝ ˈɛvənts
01
Các hiện tượng tự nhiên gây ảnh hưởng đáng kể đến môi trường và hoạt động của con người.
Natural phenomena that cause significant impact on the environment and human activities
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hiện tượng thời tiết bất thường đáng kể, khác với các mẫu bình thường và có thể gây ra những gián đoạn rộng rãi.
Significant weather occurrences that deviate from normal patterns and can result in widespread disruptions
Ví dụ
