Bản dịch của từ Eyes light up trong tiếng Việt
Eyes light up

Eyes light up(Phrase)
Diễn tả sự phấn khởi hoặc niềm vui trên khuôn mặt, đặc biệt là qua ánh mắt.
To express excitement or joy on one's face, especially through the eyes.
用眼神表达出欣喜若狂或者喜悦的表情,特别是从眼神中可以看出
Trở nên nhiệt tình hoặc vui vẻ về điều gì đó.
To become enthusiastic or cheerful about something.
对某件事情充满热情或感到愉快。
Trở nên sáng lên hoặc rực rỡ, thường được sử dụng theo nghĩa bóng với con người.
To become illuminated or brightened, typically used in a figurative sense with people.
变得聪明起来或光彩照人,常用作比喻,形容人表现出色。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'eyes light up' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, thường liên quan đến sự vui sướng, phấn khởi hoặc sự ngạc nhiên. Cụm từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu và cách diễn đạt có thể khác nhau trong thực tế giao tiếp. Trong ngữ cảnh, cụm từ này được dùng để miêu tả một phản ứng tức thì, thể hiện niềm vui hay hứng thú từ một sự kiện hoặc thông tin nào đó".
"Cụm từ 'eyes light up' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực, thường liên quan đến sự vui sướng, phấn khởi hoặc sự ngạc nhiên. Cụm từ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu và cách diễn đạt có thể khác nhau trong thực tế giao tiếp. Trong ngữ cảnh, cụm từ này được dùng để miêu tả một phản ứng tức thì, thể hiện niềm vui hay hứng thú từ một sự kiện hoặc thông tin nào đó".
