Bản dịch của từ Eyes light up trong tiếng Việt

Eyes light up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyes light up(Phrase)

ˈaɪz lˈaɪt ˈʌp
ˈaɪz lˈaɪt ˈʌp
01

Diễn tả sự phấn khởi hoặc niềm vui trên khuôn mặt, đặc biệt là qua ánh mắt.

To express excitement or joy on one's face, especially through the eyes.

用眼神表达出欣喜若狂或者喜悦的表情,特别是从眼神中可以看出

Ví dụ
02

Trở nên nhiệt tình hoặc vui vẻ về điều gì đó.

To become enthusiastic or cheerful about something.

对某件事情充满热情或感到愉快。

Ví dụ
03

Trở nên sáng lên hoặc rực rỡ, thường được sử dụng theo nghĩa bóng với con người.

To become illuminated or brightened, typically used in a figurative sense with people.

变得聪明起来或光彩照人,常用作比喻,形容人表现出色。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh