Bản dịch của từ Face-to-face health assessment trong tiếng Việt

Face-to-face health assessment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face-to-face health assessment(Phrase)

fˈeɪstəʊfˌeɪs hˈɛlθ ɐsˈɛsmənt
ˈfeɪstoʊˈfeɪs ˈhɛɫθ ˈæsəsmənt
01

Một phương pháp đánh giá bao gồm sự tương tác cá nhân giữa nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và bệnh nhân.

A method of assessment that involves personal interaction between a healthcare provider and a patient

Ví dụ
02

Một buổi tư vấn trực tiếp để xác định tình trạng sức khỏe.

An inperson consultation to determine health status

Ví dụ
03

Sự đánh giá trực tiếp sức khỏe của một người được thực hiện ngay tại vị trí mà người đó đang ở.

A direct evaluation of a persons health conducted in the same physical location as the person being assessed

Ví dụ