Bản dịch của từ Facial scrub trong tiếng Việt
Facial scrub
Noun [U/C]

Facial scrub(Noun)
fˈeɪʃəl skrˈʌb
ˈfeɪʃəɫ ˈskrəb
01
Một chế phẩm chăm sóc da được thiết kế để làm sáng và mịn da mặt
A skincare preparation designed to brighten and smooth the facial skin
Ví dụ
Ví dụ
