Bản dịch của từ Facial scrub trong tiếng Việt

Facial scrub

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facial scrub(Noun)

fˈeɪʃəl skrˈʌb
ˈfeɪʃəɫ ˈskrəb
01

Một chế phẩm chăm sóc da được thiết kế để làm sáng và mịn da mặt

A skincare preparation designed to brighten and smooth the facial skin

Ví dụ
02

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để làm sạch và tẩy tế bào chết cho da mặt

A cosmetic product used to clean and exfoliate the skin of the face

Ví dụ
03

Một chất được bôi lên mặt để loại bỏ tế bào da chết và tạp chất

A substance applied to the face to remove dead skin cells and impurities

Ví dụ