Bản dịch của từ Facies trong tiếng Việt
Facies

Facies (Noun)
Biểu hiện khuôn mặt đặc trưng của một người liên quan đến một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể — tức là nét mặt, vẻ mặt phản ánh triệu chứng hay trạng thái bệnh lý.
The facial expression of an individual that is typical of a particular disease or condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuật ngữ địa chất chỉ tính chất đặc trưng của một loại đá, biểu hiện qua cách đá hình thành, thành phần khoáng vật và hàm lượng hóa thạch trong đó. Nói cách khác, facies mô tả ngoại diện và đặc điểm môi trường lắng đọng của một lớp đá.
The character of a rock expressed by its formation composition and fossil content.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "facies" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực địa chất và sinh vật học để chỉ diện mạo bề ngoài hoặc các đặc điểm rõ rệt nào đó của một loại đá, môi trường sống hay một nhóm sinh vật. Trong tiếng Anh, "facies" có thể xuất hiện dưới dạng số nhiều là "facies" (không thay đổi). Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.
Từ "facies" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực địa chất và sinh vật học để chỉ diện mạo bề ngoài hoặc các đặc điểm rõ rệt nào đó của một loại đá, môi trường sống hay một nhóm sinh vật. Trong tiếng Anh, "facies" có thể xuất hiện dưới dạng số nhiều là "facies" (không thay đổi). Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên cách phát âm có thể có một số khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.
