Bản dịch của từ Facies trong tiếng Việt

Facies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facies(Noun)

fˈeɪʃiiz
fˈeɪʃiiz
01

Biểu hiện khuôn mặt đặc trưng của một người liên quan đến một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể — tức là nét mặt, vẻ mặt phản ánh triệu chứng hay trạng thái bệnh lý.

The facial expression of an individual that is typical of a particular disease or condition.

Ví dụ
02

Thuật ngữ địa chất chỉ tính chất đặc trưng của một loại đá, biểu hiện qua cách đá hình thành, thành phần khoáng vật và hàm lượng hóa thạch trong đó. Nói cách khác, facies mô tả ngoại diện và đặc điểm môi trường lắng đọng của một lớp đá.

The character of a rock expressed by its formation composition and fossil content.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh