Anh - Việt

Bản dịch của từ Facies trong tiếng Việt

facies

Noun

facies (Noun)

/fˈeɪʃiiz/
/fˈeɪʃiiz/
AI

Nghĩa 01

Biểu hiện khuôn mặt đặc trưng của một người liên quan đến một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể — tức là nét mặt, vẻ mặt phản ánh triệu chứng hay trạng thái bệnh lý.

The facial expression of an individual that is typical of a particular disease or condition.

Ví dụ
Bác sĩ đã ghi chú về biểu hiện khuôn mặt của cô ấy trong đánh giá xã hội.The doctor noted her facies during the social interaction assessment.
Biểu hiện khuôn mặt của anh ấy không cho thấy dấu hiệu lo âu xã hội.His facies did not show any signs of social anxiety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuật ngữ địa chất chỉ tính chất đặc trưng của một loại đá, biểu hiện qua cách đá hình thành, thành phần khoáng vật và hàm lượng hóa thạch trong đó. Nói cách khác, facies mô tả ngoại diện và đặc điểm môi trường lắng đọng của một lớp đá.

The character of a rock expressed by its formation composition and fossil content.

Ví dụ
Hình thái của đá cho thấy nội dung hóa thạch đa dạng từ thời cổ đại.The facies of the rock showed diverse fossil content from ancient times.
Hình thái của khu vực này không hỗ trợ nhiều hoạt động xã hội.The facies of this area does not support many social activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh