Bản dịch của từ Fail schoolwork trong tiếng Việt
Fail schoolwork
Noun [U/C]

Fail schoolwork(Noun)
fˈeɪl skˈuːlwɜːk
ˈfeɪɫ ˈskuɫˌwɝk
01
Hành động không đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó trong môi trường học tập.
The act of not achieving or accomplishing something in an academic environment
Ví dụ
Ví dụ
03
Trạng thái không đạt hoặc không thành công trong các kỳ thi giáo dục.
The state of not passing or being unsuccessful in educational assessments
Ví dụ
