Bản dịch của từ Failing to educate trong tiếng Việt
Failing to educate
Phrase

Failing to educate(Phrase)
fˈeɪlɪŋ tˈuː ˈɛdʒuːkˌeɪt
ˈfeɪɫɪŋ ˈtoʊ ˈɛdʒəˌkeɪt
01
Không cung cấp giáo dục hoặc hướng dẫn cho một người hoặc một nhóm nào đó
Not providing education or instruction to someone or a group
Ví dụ
02
Một tình huống thiếu hụt tài nguyên giáo dục hoặc phương tiện giảng dạy
A situation where there is a lack of teaching or educational resources
Ví dụ
03
Hành động bỏ qua việc thông báo hoặc đào tạo
The act of neglecting to inform or train
Ví dụ
