Anh - Việt
failures
Noun
failures (Noun)
/fˈeɪljɔːz/
/ˈfeɪɫjɝz/
AI
Ví dụ
Những lần Maria không đi bỏ phiếu làm giảm niềm tin trong cộng đồng.Maria's failures to vote reduced trust in her community.
Báo cáo không phát hiện sai sót nào trong việc phân phát cứu trợ khẩn cấp.The report found no failures in emergency aid delivery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự thiếu thành công trong việc đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó.
A lack of success in achieving or accomplishing something
Ví dụ
Năm 2023, Maya bàn về những thất bại trong bài luận về bất bình đẳng xã hội.In 2023, Maya discussed failures in her IELTS essay about social inequality.
Những thất bại của Leo không ngăn anh tình nguyện tại ba trung tâm hỗ trợ xã hội.Leo's failures did not stop him from volunteering at three social shelters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tình trạng hoặc trạng thái không hoạt động như mong đợi.
A condition or state of not functioning as expected
Ví dụ
Những sự cố trên mạng xã hội làm giảm niềm tin vào dịch vụ công trực tuyến.Social media failures reduce trust in online public services.
Những trục trặc của các chương trình xã hội không chứng minh rằng từ thiện vô ích.These social program failures do not prove that charity is useless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa