Bản dịch của từ Faint silhouette trong tiếng Việt

Faint silhouette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faint silhouette(Noun)

fˈeɪnt sˌɪlwˈɛt
ˈfeɪnt ˈsɪɫwɛt
01

Đường viền của một hình dáng hoặc vật thể được tô màu sáng hoặc màu tối.

The outline of a figure or object filled with a light or dull color

Ví dụ
02

Một hình dạng tối tăm hoặc bóng dáng xuất hiện trên nền sáng.

A dark shape or figure that appears on a lighter background

Ví dụ
03

Một hình dáng mờ nhạt hoặc không rõ ràng của một thứ gì đó.

A weak or indistinct outline of something

Ví dụ