Bản dịch của từ Faint silhouette trong tiếng Việt
Faint silhouette
Noun [U/C]

Faint silhouette(Noun)
fˈeɪnt sˌɪlwˈɛt
ˈfeɪnt ˈsɪɫwɛt
Ví dụ
02
Một hình dạng tối tăm hoặc bóng dáng xuất hiện trên nền sáng.
A dark shape or figure that appears on a lighter background
Ví dụ
03
Một hình dáng mờ nhạt hoặc không rõ ràng của một thứ gì đó.
A weak or indistinct outline of something
Ví dụ
