Bản dịch của từ Fair deal trong tiếng Việt
Fair deal

Fair deal(Noun)
Một giao dịch hoặc thỏa thuận công bằng, hợp lý, không ép giá hoặc lừa đảo; cả hai bên đều được đối xử đúng mực.
A deal or transaction which is just or reasonable.
Tên gọi lịch sử cho tập hợp các đề xuất chính sách xã hội do Tổng thống Harry S. Truman trình bày năm 1949 nhằm cải thiện điều kiện xã hội ở Hoa Kỳ. Thường được viết hoa là Fair Deal, tương tự như New Deal nhưng thuộc thời kỳ sau.
US Politics. With capital initials. A name for: the set of proposals aimed at improving social conditions in the United States, outlined by President H. S. Truman in 1949 at his State of the Union address. Compare "new deal". Now historical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "fair deal" được hiểu là một thỏa thuận công bằng, thể hiện sự công bằng và hợp lý trong giao dịch hoặc quan hệ giữa các bên. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả ở cách viết lẫn ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "fair deal" thường được sử dụng nhiều trong môi trường thương mại và đàm phán để nhấn mạnh sự cân bằng quyền lợi và nghĩa vụ.
Cụm từ "fair deal" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "fair" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "fai", xuất phát từ từ Latinh "fidelis", nghĩa là trung thành hay công bằng. "Deal" lại có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "dælan", nghĩa là phân chia hay thương lượng. Từ này nhấn mạnh nguyên tắc công bằng trong các giao dịch và thỏa thuận, phản ánh sự công bằng và hợp lý trong mối quan hệ thương mại và xã hội hiện đại.
Cụm từ "fair deal" được sử dụng tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh Speaking và Writing khi thảo luận về công bằng trong thương mại hoặc hợp đồng. Trong bối cảnh xã hội, cụm này thường được áp dụng để chỉ sự công bằng trong các giao dịch kinh tế hoặc chính trị. Người ta cũng thường sử dụng "fair deal" trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, nhằm nêu bật tính chính đáng và cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan.
Cụm từ "fair deal" được hiểu là một thỏa thuận công bằng, thể hiện sự công bằng và hợp lý trong giao dịch hoặc quan hệ giữa các bên. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả ở cách viết lẫn ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "fair deal" thường được sử dụng nhiều trong môi trường thương mại và đàm phán để nhấn mạnh sự cân bằng quyền lợi và nghĩa vụ.
Cụm từ "fair deal" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "fair" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "fai", xuất phát từ từ Latinh "fidelis", nghĩa là trung thành hay công bằng. "Deal" lại có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "dælan", nghĩa là phân chia hay thương lượng. Từ này nhấn mạnh nguyên tắc công bằng trong các giao dịch và thỏa thuận, phản ánh sự công bằng và hợp lý trong mối quan hệ thương mại và xã hội hiện đại.
Cụm từ "fair deal" được sử dụng tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh Speaking và Writing khi thảo luận về công bằng trong thương mại hoặc hợp đồng. Trong bối cảnh xã hội, cụm này thường được áp dụng để chỉ sự công bằng trong các giao dịch kinh tế hoặc chính trị. Người ta cũng thường sử dụng "fair deal" trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, nhằm nêu bật tính chính đáng và cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan.
