Bản dịch của từ Fall into someone's lap trong tiếng Việt

Fall into someone's lap

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall into someone's lap(Idiom)

01

Bất ngờ đến thăm ai đó, thường mang lại lợi ích hoặc ưu thế.

Turning up unexpectedly for someone often brings about opportunities or benefits.

突然找到某人,通常能带来意想不到的便利或好处。

Ví dụ
02

Nhận được gì đó mà không phải vất vả hay nỗ lực

Getting something effortlessly or without much effort.

不劳而获

Ví dụ
03

Để xảy ra hoặc được trao cho bạn mà không được sắp xếp hay dự tính trước.

Something happens or gets handed to you unexpectedly, without any prior arrangement or planning.

总会有突如其来的事发生,或有人突然交代给你一些事情,而这些都没有提前安排或者计划过。

Ví dụ