Bản dịch của từ Fall season trong tiếng Việt

Fall season

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall season(Noun)

fˈɔːl sˈiːzən
ˈfɔɫ ˈsizən
01

Hành động rơi xuống hoặc hạ xuống, đặc biệt là từ một độ cao.

The action of falling or descending particularly from a height

Ví dụ
02

Mùa trong năm giữa hè và đông, khi nhiệt độ dần dần giảm.

The season of the year between summer and winter during which temperatures gradually decrease

Ví dụ
03

Sự suy giảm hoặc giảm bớt như là sự sụt giảm giá cả hoặc tiêu chuẩn.

A decline or reduction such as a fall in prices or standards

Ví dụ