Bản dịch của từ Fall season trong tiếng Việt
Fall season
Noun [U/C]

Fall season(Noun)
fˈɔːl sˈiːzən
ˈfɔɫ ˈsizən
01
Hành động rơi xuống hoặc hạ xuống, đặc biệt là từ một độ cao.
The action of falling or descending particularly from a height
Ví dụ
Ví dụ
