Bản dịch của từ Falling off the horse trong tiếng Việt
Falling off the horse
Phrase

Falling off the horse(Phrase)
fˈɔːlɪŋ ˈɒf tʰˈiː hˈɔːs
ˈfɔɫɪŋ ˈɔf ˈθi ˈhɔrs
01
Mất tự tin hoặc uy tín do một sự việc hoặc tình huống xảy ra
Losing confidence or status due to an event or situation.
因为某个事件或情况而失去信心或地位
Ví dụ
02
Một câu nói ẩn dụ về việc gặp thất bại hoặc trở ngại trong cuộc sống và cần vực dậy để cố gắng lần nữa.
That's a metaphorical way of describing experiencing failure or a stumble in life, emphasizing the need to get back on your feet and try again.
这是一种隐喻,暗示经历失败或生活中的一次跌倒,以及需要重新站起来并再次努力的必要性。
Ví dụ
03
Suy giảm về mức độ phổ biến hoặc thành công sau một thời gian thành công
Become less popular or less successful after a period of success
在一段成功之后变得不再那么受欢迎或成功
Ví dụ
