Bản dịch của từ Family reunions trong tiếng Việt

Family reunions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family reunions(Noun)

fˈæmɪli rjˈuːnjənz
ˈfæməɫi ˈrunjənz
01

Một cuộc họp mặt gia đình thường được tổ chức tại một địa điểm hoặc cơ sở cụ thể nhằm mục đích gắn kết và củng cố tình cảm gia đình.

Family reunions are usually held at a specific location or venue to strengthen and nurture family bonds.

家庭聚会,通常在特定地点或机构举行,旨在重新联络感情,增进家族关系。

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi các thành viên trong gia đình mở rộng tụ họp để kỷ niệm các mối quan hệ và sẻ chia những trải nghiệm

An event where extended family members come together to celebrate their relationships and share experiences.

这是家族成员们齐聚一堂,共同庆祝关系、分享经历的一次集会。

Ví dụ
03

Một dịp tổ chức để các thành viên trong gia đình gặp gỡ và dành thời gian bên nhau, thường đi kèm với các hoạt động, thực phẩm và giao lưu.

It's an occasion for family members to gather, spend quality time together, often involving activities, delicious food, and socializing.

一次由家庭成员相聚,享受共同时光的有序聚会,通常包括各种活动、丰富的美食和热络的交流。

Ví dụ