Bản dịch của từ Fantasy life trong tiếng Việt
Fantasy life
Noun

Fantasy life (Noun)
fˈɑːntəsi lˈaɪf
ˈfæntəsi ˈɫaɪf
01
Một trạng thái thoát khỏi thực tại hoặc mơ mộng ban ngày
A state of mental escape or daydreaming
Ví dụ
02
Một thể loại tiểu thuyết tưởng tượng bao gồm phép thuật và các yếu tố kỳ diệu.
A genre of imaginative fiction involving magic and fantastical elements
Ví dụ
03
Một ý tưởng phi thực tế và khó khả thi về thế giới.
An unrealistic and impractical idea about the world
Ví dụ
