Bản dịch của từ Fat belly trong tiếng Việt
Fat belly
Noun [U/C]

Fat belly(Noun)
fˈæt bˈɛli
ˈfæt ˈbɛɫi
01
Một thuật ngữ thường được sử dụng cách thân mật để mô tả ai đó có bụng phệ.
A term often used informally to describe someone with a pronounced belly
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cái bụng to hoặc nhô ra
A large or protruding stomach
Ví dụ
