Bản dịch của từ Fat belly trong tiếng Việt

Fat belly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fat belly(Noun)

fˈæt bˈɛli
ˈfæt ˈbɛɫi
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng cách thân mật để mô tả ai đó có bụng phệ.

A term often used informally to describe someone with a pronounced belly

Ví dụ
02

Một bụng lớn hơn bình thường do lượng mỡ thừa trong cơ thể.

An abdomen that is larger than normal due to an excess of body fat

Ví dụ
03

Một cái bụng to hoặc nhô ra

A large or protruding stomach

Ví dụ