Bản dịch của từ Fat deposits trong tiếng Việt

Fat deposits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fat deposits(Noun)

fˈæt dɪpˈɒsɪts
ˈfæt dɪˈpɑzɪts
01

Một khối mỡ nằm ở một khu vực cụ thể trên cơ thể.

A mass of fat situated in a particular area of the body

Ví dụ
02

Sự tích tụ mỡ cục bộ trong một mô hoặc cơ quan nhất định đôi khi dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Localized collection of fat within a particular tissue or organ sometimes leading to health complications

Ví dụ
03

Sự tích tụ lipid trong mô thường liên quan đến tình trạng béo phì hoặc các rối loạn chuyển hóa khác.

Accumulation of lipids in tissue often associated with obesity or other metabolic conditions

Ví dụ