Bản dịch của từ Fatted calf trong tiếng Việt

Fatted calf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatted calf(Noun)

fˈætəd kˈæf
fˈætəd kˈæf
01

Một biểu tượng của sự phong phú hoặc thịnh vượng trong nhiều tham chiếu văn hóa.

A symbol of abundance or prosperity in various cultural references.

肥犊 - (文化象征)指富饶、丰裕或繁荣的象征

Ví dụ
02

Một con bê đã được cho ăn và béo lên để làm thịt.

A calf that has been fed and fattened for slaughter.

肥犊 - 指被喂养和 fattened 的小牛,通常用于屠宰

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lễ kỷ niệm hoặc tiệc tùng, thường sau một khoảng thời gian ly biệt hoặc mất mát.

Typically used in the context of celebration or feast, usually following a period of separation or loss.

肥犊 - 指庆祝或宴会的场合,通常在经历分离或损失之后举行

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh