Bản dịch của từ Fearer of death trong tiếng Việt

Fearer of death

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fearer of death(Noun)

fˈiərɐ ˈɒf dˈɛθ
ˈfɪrɝ ˈɑf ˈdiθ
01

Người có nỗi ám ảnh về cái chết thường dẫn đến sự lo âu.

Someone who has a phobia regarding death often leading to anxiety

Ví dụ
02

Một cá nhân thể hiện nỗi sợ hãi tột độ về cái chết.

An individual exhibiting extreme dread of mortality

Ví dụ
03

Một người sợ chết hoặc sự chết.

A person who fears death or dying

Ví dụ