Bản dịch của từ Federalist trong tiếng Việt

Federalist

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Federalist (Adjective)

ˈfɛ.dɚ.ə.lɪst
ˈfɛ.dɚ.ə.lɪst
01

Thuộc về liên bang; mô tả hệ thống chính quyền trong đó nhiều bang hoặc vùng lãnh thổ hợp nhất dưới một chính quyền trung ương (ví dụ: nhà nước liên bang).

Relating to or denoting a system of government in which several states unite under a central authority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về Đảng Liên bang (Federalist Party) — dùng để chỉ những điều liên quan hoặc thuộc về Đảng Liên bang (một đảng chính trị lịch sử ở Hoa Kỳ).

Denoting or pertaining to the Federalist Party.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Federalist (Noun)

fˈɛdɚəlɪst
fˈɛdəɹəlɪst
01

Người ủng hộ chế độ liên bang—tức là người ủng hộ hệ thống chính phủ trong đó nhiều bang hoặc vùng lãnh thổ thống nhất dưới một chính quyền trung ương.

A person who advocates or supports a system of government in which several states unite under a central authority.

Ví dụ
02

Một người ủng hộ hoặc là thành viên của Đảng Liên bang (Federalist Party) — một đảng chính trị lịch sử ở Hoa Kỳ ủng hộ chính quyền liên bang mạnh hơn.

A member or supporter of the Federalist Party.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ