Bản dịch của từ Feeble hope trong tiếng Việt

Feeble hope

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeble hope(Phrase)

fˈiːbəl hˈəʊp
ˈfibəɫ ˈhoʊp
01

Một khát vọng thiếu sức mạnh hoặc sự nhất quán.

An aspiration that lacks strength or conviction

Ví dụ
02

Một niềm tin nhẹ nhàng hoặc yếu ớt rằng điều gì đó tốt đẹp có thể xảy ra.

A slight or feeble belief that something good may happen

Ví dụ
03

Một kỳ vọng hoặc mong muốn rất yếu ớt hoặc không thực tế về điều gì đó.

A very weak or insubstantial expectation or desire for something

Ví dụ