Bản dịch của từ Feel exhausted trong tiếng Việt

Feel exhausted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feel exhausted(Verb)

fˈiːl ɛɡzˈɔːstɪd
ˈfiɫ ˈɛksˌhɔstɪd
01

Chạm hoặc xử lý để cảm nhận một cảm giác

To touch or handle in order to perceive a sensation

Ví dụ
02

Cảm nhận hoặc nhận thức được trạng thái thể chất hoặc cảm xúc

To sense or be aware of a physical or emotional state

Ví dụ
03

Trải nghiệm cảm giác mệt mỏi mạnh mẽ

To experience a strong feeling of tiredness

Ví dụ