Bản dịch của từ Female breakdancer trong tiếng Việt

Female breakdancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female breakdancer(Noun)

fˈɛmeɪl brˈeɪkdənsɐ
ˈfiˈmeɪɫ ˈbreɪkˌdænsɝ
01

Một thành viên nữ trong nhóm hoặc đội nhảy breakdance.

A female member of a breakdancing crew or team

Ví dụ
02

Một người phụ nữ biểu diễn breakdance thường được chú ý đến kỹ năng và sự sáng tạo trong thể loại nhảy múa này.

A woman who performs breakdancing typically noted for her skill and creativity in the dance form

Ví dụ
03

Một vũ công biểu diễn trên sàn nhảy với những phong cách và kỹ thuật đặc trưng của breakdance, đặc biệt là với tư cách là một người phụ nữ.

A dancer who performs on the floor using styles and techniques characteristic of breakdancing specifically as a female

Ví dụ