Bản dịch của từ Festival day trong tiếng Việt
Festival day
Noun [U/C]

Festival day(Noun)
fˈɛstɪvəl dˈeɪ
ˈfɛstɪvəɫ ˈdeɪ
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian nhất định dành cho các hoạt động hoặc nghi lễ đặc trưng liên quan đến một lễ hội.
A specific time designated for particular observances or ceremonies related to a festival
Ví dụ
