Bản dịch của từ Feta trong tiếng Việt

Feta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feta(Noun)

fˈɛtɐ
ˈfeɪtə
01

Một món ăn phổ biến trong ẩm thực Greece thường được dùng kèm với ô liu và rau củ.

This is a food product commonly used in Greek cuisine, usually served alongside olives and vegetables.

这是一种常在希腊美食中使用的食品,通常会搭配橄榄和蔬菜一起享用。

Ví dụ
02

Phô mai salad làm từ khu vực Địa Trung Hải, thường được dùng trong các món salad.

Mediterranean-style cheese salad is commonly used in various salads.

来自地中海地区的奶酪沙拉,常用作沙拉的配料。

Ví dụ
03

Một loại phô mai làm từ sữa cừu, đôi khi pha trộn giữa sữa cừu và dê, thường được ủ trong muối

This is a type of cheese made from sheep's milk, sometimes blended with goat's milk, and usually aged in a salt brine.

一种用羊奶制成的奶酪,有时也会用羊奶和山羊奶混合,通常在盐水中熟成。

Ví dụ