Bản dịch của từ Fiat currency opponent trong tiếng Việt
Fiat currency opponent
Noun [U/C]

Fiat currency opponent(Noun)
fˈaɪæt kˈʌrənsi əpˈəʊnənt
ˈfiˈæt ˈkɝənsi ˈɑpənənt
01
Một cá nhân hoặc tổ chức phản đối tiền tệ fiat và ủng hộ các hình thức tiền tệ thay thế như tiền điện tử.
An individual or entity that opposes fiat currency advocating for alternative forms of money like cryptocurrencies
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại tiền tệ được phát hành bởi chính phủ nhưng không được đảm bảo bởi hàng hóa vật chất như vàng.
A form of currency that is issued by a government but not backed by a physical commodity such as gold
Ví dụ
